beats per minute

beats per minute

A musician taps his foot to the beats per minute of a song.

Định nghĩa

Danh từ: - Nhịp mỗi phút: "beats per minute" (thường viết tắt BPM) đơn vị đo tốc độ của một bản nhạc, được xác định bằng số lần nhịp xảy ra trong 60 giây. Đây thuật ngữ phổ biến trong âm nhạc tập luyện thể dục để chỉ nhịp độ.

dụ sử dụng
  • (Bài hát nhịp độ 120 nhịp mỗi phút.)
  • (Đối với một điệu valse chậm, số nhịp mỗi phút thường khoảng 90.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to measure beats per minute": đo số nhịp mỗi phút.

    • Musicians use a metronome to measure beats per minute accurately. (Các nhạc sử dụng máy đập nhịp để đo số nhịp mỗi phút một cách chính xác.)
  • "beats per minute in fitness": nhịp mỗi phút trong thể dục (thường dùng để chỉ nhịp tim khi tập luyện).

    • Your target heart rate during exercise is often expressed in beats per minute. (Nhịp tim mục tiêu của bạn khi tập thể dục thường được biểu thị bằng nhịp mỗi phút.)
Biến thể từ gần giống
  • BPM (viết tắt): nhịp mỗi phút.

    • The DJ adjusted the BPM to match the next track. (DJ đã điều chỉnh BPM để phù hợp với bản nhạc tiếp theo.)
  • Tempo (n): nhịp độ (thường dùng thay thế trong âm nhạc).

    • The tempo of the song is 100 BPM. (Nhịp độ của bài hát 100 BPM.)
Từ đồng nghĩa
  • Nhịp độ: tốc độ của nhạc.
  • Tốc độ nhịp: cách diễn đạt khác của "beats per minute".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "beats per minute".)
Thành ngữ liên quan
  • "Keep the beat": giữ nhịp (không trực tiếp dùng "beats per minute", nhưng liên quan đến khái niệm nhịp).
    • The drummer helps the band keep the beat at 120 beats per minute. (Tay trống giúp ban nhạc giữ nhịp ở 120 nhịp mỗi phút.)